Tỷ giá Dram Armenia sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang PEN
Cập nhật
1
AMD
=
0.00947339
PEN
+1.58% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = S/.0.00947339 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = ֏105.55885768 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
S/.0.00934776
Hiện tại
S/.0.00947339
Cao nhất
S/.0.00947339
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang PEN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00947339 PEN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000148 PEN
+1.58%
7 ngày qua
+0.000167 PEN
+1.79%
30 ngày qua
+0.00028 PEN
+3.05%
1 năm qua
+0.000394 PEN
+4.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.00879877 Hôm nay
0.00947339 Cao nhất
0.00952019
0.00879877 Hôm nay
0.00947339 Cao nhất
0.00952019
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.49%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
-0.14%
Tháng 12
Tháng 1
+1.05%
Tháng 2
+3.97%
Tháng 3
+3.15%
Tháng 4
-2.51%
Tháng 5
+0.58%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
-0.29%
Tháng 8
+2.52%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang PEN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00955675 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00886043 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00717512
–
0.01004362
PEN
Năm biến động
+16.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00953023 PEN
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.00886863
–
0.00985137
PEN
AMD giảm giá
-5.22%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00955675 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00911275
–
0.00990848
PEN
AMD tăng giá
+3.78%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00921582 PEN
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.00879877
–
0.0095978
PEN
AMD giảm giá
-6.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00919016 PEN
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.00881041
–
0.00952019
PEN
AMD tăng giá
+7.41%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.