728x90 / 970x90

Tỷ giá Sol Peru sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PEN sang BND

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Đô la Brunei 0.3761842 BND
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.37616767 Hiện tại $0.3761842 Cao nhất $0.37634855
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang BND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3761842 BND
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000164 BND
-0.04%
7 ngày qua
-0.001092 BND
-0.29%
30 ngày qua
-0.003091 BND
-0.81%
1 năm qua
+0.004832 BND
+1.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.36194779
Hôm nay
0.3761842
Cao nhất
0.38755363
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.60%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
-0.84%
Tháng 12
-1.64%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
-2.11%
Tháng 3
-1.84%
Tháng 4
+3.36%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
-0.52%
Tháng 8
-0.65%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang BND.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.37633737 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.3597822 BND
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.33831628 – 0.37546073 BND
PEN tăng giá +4.51%
2023
Tỷ giá trung bình 0.35914341 BND
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.336486 – 0.3746674 BND
PEN tăng giá +1.12%
2024
Tỷ giá trung bình 0.35610496 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.34133965 – 0.36947984 BND
Năm ổn định +1.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.36663933 BND
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.34959452 – 0.38755363 BND
PEN tăng giá +5.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.37633737 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.36194779 – 0.38409742 BND
Năm ổn định -1.58%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.