Tỷ giá Đô la Brunei sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BND sang PEN

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Sol Peru 2.69239347 PEN
+1.33% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất S/.2.65827221 Hiện tại S/.2.69239347 Cao nhất S/.2.69239347
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang PEN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.69239347 PEN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.035282 PEN
+1.33%
7 ngày qua
+0.041815 PEN
+1.58%
30 ngày qua
+0.055783 PEN
+2.12%
1 năm qua
-0.000469 PEN
-0.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.58028802
Hôm nay
2.69239347
Cao nhất
2.76282942
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.48%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
+0.85%
Tháng 12
+1.67%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
+2.15%
Tháng 3
+1.88%
Tháng 4
-3.25%
Tháng 5
-0.74%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
+0.52%
Tháng 8
+1.94%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang PEN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.80906214 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.78054042 PEN
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
2.66339439 – 2.95581398 PEN
BND giảm giá -4.32%
2023
Tỷ giá trung bình 2.78584328 PEN
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
2.6690339 – 2.97189184 PEN
BND giảm giá -1.11%
2024
Tỷ giá trung bình 2.80906214 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.70650762 – 2.92963331 PEN
Năm ổn định -1.52%
2025
Tỷ giá trung bình 2.72969956 PEN
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
2.58028802 – 2.86045672 PEN
BND giảm giá -5.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.65764877 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.60350618 – 2.76282942 PEN
BND tăng giá +2.90%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.