728x90 / 970x90

Tỷ giá Sol Peru sang Euro hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Euro hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PEN sang EUR

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Euro 0.25898138 EUR
+0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất €0.25852681 Hiện tại €0.25898138 Cao nhất €0.25898138
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Euro

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/EUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang EUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25898138 EUR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000288 EUR
+0.11%
7 ngày qua
+0.000533 EUR
+0.21%
30 ngày qua
+0.002746 EUR
+1.07%
1 năm qua
+0.014532 EUR
+5.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.2418136
Hôm nay
0.25898138
Cao nhất
0.26021693
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.70%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
-1.06%
Tháng 12
-0.98%
Tháng 1
+0.89%
Tháng 2
-2.36%
Tháng 3
-2.50%
Tháng 4
+3.82%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
+0.97%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/EUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang EUR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.25414636 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.24807842 EUR
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.2202846 – 0.26617939 EUR
Năm biến động +11.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.24718347 EUR
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.23531489 – 0.25499109 EUR
Năm ổn định -0.66%
2024
Tỷ giá trung bình 0.24632641 EUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.23679057 – 0.25855691 EUR
PEN tăng giá +5.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.24840342 EUR
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.23380973 – 0.26277102 EUR
Năm biến động -1.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.25414636 EUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.2418136 – 0.26021693 EUR
Năm ổn định +2.42%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.