728x90 / 970x90
Tỷ giá Euro sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Euro sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Euro được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại EUR sang PEN
Cập nhật
1
EUR
=
3.85884043
PEN
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 EUR = S/.3.85884043 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = €0.25914521 EUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
S/.3.85884043
Hiện tại
S/.3.85884043
Cao nhất
S/.3.86613098
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá EUR sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EUR/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EUR sang PEN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.85884043 PEN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.005118 PEN
-0.13%
7 ngày qua
-0.00937 PEN
-0.24%
30 ngày qua
-0.04427 PEN
-1.13%
1 năm qua
-0.22021 PEN
-5.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
3.84294751 Hôm nay
3.85884043 Cao nhất
4.13541675
3.84294751 Hôm nay
3.85884043 Cao nhất
4.13541675
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.57%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
+1.07%
Tháng 12
+0.99%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
+2.42%
Tháng 3
+2.57%
Tháng 4
-3.67%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+0.28%
Tháng 7
+0.30%
Tháng 8
-1.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EUR/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EUR sang PEN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 4.06109708 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.03733393 PEN
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
3.75686493
–
4.539582
PEN
Năm biến động
-10.08%
2023
Tỷ giá trung bình
4.04675528 PEN
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
3.92170568
–
4.24962479
PEN
Năm ổn định
+0.67%
2024
Tỷ giá trung bình
4.06109708 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.86762041
–
4.22314119
PEN
EUR giảm giá
-4.91%
2025
Tỷ giá trung bình
4.02929735 PEN
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
3.80559476
–
4.2769819
PEN
Năm biến động
+1.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.93524659 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.84294751
–
4.13541675
PEN
Năm ổn định
-2.42%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.