Tỷ giá Peso Philipin sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PHP sang BIF

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Franc Burundi 47.83212846 BIF
-0.86% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FBu47.82792351 Hiện tại FBu47.83212846 Cao nhất FBu48.0448063
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang BIF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
47.83212846 BIF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.415293 BIF
-0.86%
7 ngày qua
-0.181637 BIF
-0.38%
30 ngày qua
-0.351173 BIF
-0.73%
1 năm qua
-2.533816 BIF
-5.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
47.58284148
Hôm nay
47.83212846
Cao nhất
51.45642074
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.11%
Tháng 10
+0.89%
Tháng 11
-0.54%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
-4.38%
Tháng 3
-1.54%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
+0.60%
Tháng 6
+1.56%
Tháng 7
-1.88%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang BIF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 51.45415784 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 37.53460375 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
34.71252635 – 39.88959953 BIF
Năm biến động -5.73%
2023
Tỷ giá trung bình 45.77526495 BIF
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
36.96799075 – 52.16575277 BIF
Năm biến động +38.69%
2024
Tỷ giá trung bình 50.35690097 BIF
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
48.74718537 – 52.17647028 BIF
Năm ổn định -1.47%
2025
Tỷ giá trung bình 51.45415784 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
49.73770292 – 53.78770467 BIF
Năm ổn định -1.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 48.94679605 BIF
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
47.58284148 – 51.45642074 BIF
PHP giảm giá -4.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.