Tỷ giá Peso Philipin sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PHP sang LYD
Cập nhật
1
PHP
=
0.10233492
LYD
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PHP = ل.د0.10233492 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = ₱9.77183506 PHP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ل.د0.10227667
Hiện tại
ل.د0.10233492
Cao nhất
ل.د0.10256841
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang LYD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10233492 LYD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000128 LYD
-0.12%
7 ngày qua
+0.000467 LYD
+0.46%
30 ngày qua
-0.000004 LYD
1 năm qua
+0.009555 LYD
+10.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
0.09123046 Hôm nay
0.10233492 Cao nhất
0.10973883
0.09123046 Hôm nay
0.10233492 Cao nhất
0.10973883
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.31%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
-1.43%
Tháng 12
+16.65%
Tháng 1
+1.74%
Tháng 2
-3.03%
Tháng 3
-2.04%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
+1.79%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
-2.21%
Tháng 8
+0.64%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang LYD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.10356662 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08824204 LYD
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.08449537
–
0.09216633
LYD
PHP giảm giá
-3.92%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08648256 LYD
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.08444531
–
0.08898625
LYD
Năm ổn định
-0.63%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08432068 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08209213
–
0.08687799
LYD
Năm ổn định
-2.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09212033 LYD
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.08339597
–
0.09899398
LYD
Năm biến động
+8.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10356662 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09123046
–
0.10973883
LYD
Năm biến động
+11.18%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.