Tỷ giá Peso Philipin sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PHP sang VUV
Cập nhật
1
PHP
=
1.88986041
VUV
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PHP = VT1.88986041 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = ₱0.52913961 PHP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
VT1.88986041
Hiện tại
VT1.88986041
Cao nhất
VT1.89776472
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang VUV.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.88986041 VUV
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00405 VUV
-0.21%
7 ngày qua
-0.002144 VUV
-0.11%
30 ngày qua
-0.01234 VUV
-0.65%
1 năm qua
-0.163325 VUV
-7.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
1.88284857 Hôm nay
1.88986041 Cao nhất
2.1035401
1.88284857 Hôm nay
1.88986041 Cao nhất
2.1035401
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.80%
Tháng 10
+0.50%
Tháng 11
-0.71%
Tháng 12
-0.73%
Tháng 1
+0.95%
Tháng 2
-5.01%
Tháng 3
-1.75%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.81%
Tháng 6
+0.64%
Tháng 7
-2.47%
Tháng 8
-0.34%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang VUV.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.14635545 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.14635545 VUV
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.0190348
–
2.22674382
VUV
PHP giảm giá
-4.47%
2023
Tỷ giá trung bình
2.13353635 VUV
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
2.07322145
–
2.19972797
VUV
Năm ổn định
+1.10%
2024
Tỷ giá trung bình
2.07288096 VUV
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
1.99750992
–
2.14510665
VUV
PHP giảm giá
-4.84%
2025
Tỷ giá trung bình
2.08132352 VUV
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
2.01193018
–
2.14493248
VUV
Năm ổn định
+1.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.9610734 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.88284857
–
2.08324631
VUV
PHP giảm giá
-8.91%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.