728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PKR sang PEN
Cập nhật
1
PKR
=
0.01225217
PEN
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PKR = S/.0.01225217 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = ₨81.61817518 PKR
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
S/.0.01224625
Hiện tại
S/.0.01225217
Cao nhất
S/.0.01226414
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang PEN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01225217 PEN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000001 PEN
+0.01%
7 ngày qua
+0.000062 PEN
+0.51%
30 ngày qua
+0.000174 PEN
+1.44%
1 năm qua
-0.000046 PEN
-0.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
0.0118936 Hôm nay
0.01225217 Cao nhất
0.01264672
0.0118936 Hôm nay
0.01225217 Cao nhất
0.01264672
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.99%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
+0.57%
Tháng 12
+0.25%
Tháng 1
+0.45%
Tháng 2
+4.32%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
-2.98%
Tháng 5
+0.65%
Tháng 6
-0.61%
Tháng 7
-0.52%
Tháng 8
+1.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang PEN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01890942 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01890942 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01619819
–
0.02251803
PEN
Năm biến động
-24.98%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01344275 PEN
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.01201165
–
0.01682581
PEN
Năm biến động
-20.88%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01347778 PEN
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.01310872
–
0.01392412
PEN
Năm ổn định
+1.64%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01267113 PEN
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.0118936
–
0.01357101
PEN
Năm biến động
-10.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01220694 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01190182
–
0.01264672
PEN
Năm ổn định
+2.00%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.