728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PKR sang SDG

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Bảng Sudan 2.16576577 SDG
-0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ج.س.2.16576577 Hiện tại ج.س.2.16576577 Cao nhất ج.س.2.17073521
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang SDG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.16576577 SDG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00417 SDG
-0.19%
7 ngày qua
-0.004035 SDG
-0.19%
30 ngày qua
+0.009454 SDG
+0.44%
1 năm qua
+0.037667 SDG
+1.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
87/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.11833661
Hôm nay
2.16576577
Cao nhất
2.17289803
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.47%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
+0.56%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
+1.06%
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang SDG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.43962682 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.43962682 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.88501527 – 2.66700987 SDG
Năm biến động +2.87%
2023
Tỷ giá trung bình 2.14067485 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.90899057 – 2.55012367 SDG
Năm biến động -14.69%
2024
Tỷ giá trung bình 2.14806199 SDG
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
2.04842801 – 2.17467489 SDG
Năm ổn định +0.25%
2025
Tỷ giá trung bình 2.13376434 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.04886594 – 2.16572958 SDG
Năm ổn định -0.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.15909977 SDG
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
2.13291685 – 2.17289803 SDG
Năm ổn định +0.90%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.