728x90 / 970x90
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PLN sang BIF
Cập nhật
1
PLN
=
777.10663951
BIF
-1.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PLN = FBu777.10663951 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = zł0.00128682 PLN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FBu777.10663951
Hiện tại
FBu777.10663951
Cao nhất
FBu783.39661768
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang BIF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
777.10663951 BIF
2026-09-29
24 giờ qua
-8.028744 BIF
-1.02%
7 ngày qua
-13.908891 BIF
-1.76%
30 ngày qua
-23.521529 BIF
-2.94%
1 năm qua
-31.297478 BIF
-3.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
777.10663951 Hôm nay
777.10663951 Cao nhất
849.8025421
777.10663951 Hôm nay
777.10663951 Cao nhất
849.8025421
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.87%
Tháng 10
+1.77%
Tháng 11
+1.48%
Tháng 12
+1.06%
Tháng 1
-1.33%
Tháng 2
-3.04%
Tháng 3
+2.13%
Tháng 4
-0.41%
Tháng 5
-3.48%
Tháng 6
+1.79%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-2.89%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang BIF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 805.3089586 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PLN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
459.55777817 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
410.92046183
–
509.71858155
BIF
Năm biến động
-5.22%
2023
Tỷ giá trung bình
609.89832584 BIF
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
461.1105526
–
732.7943173
BIF
Năm biến động
+53.72%
2024
Tỷ giá trung bình
724.68704525 BIF
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
619.99848894
–
762.23009124
BIF
Năm biến động
+15.40%
2025
Tỷ giá trung bình
788.40473983 BIF
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
706.8186371
–
829.14024453
BIF
Năm biến động
+14.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
805.3089586 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
777.10663951
–
849.8025421
BIF
PLN giảm giá
-5.82%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.