728x90 / 970x90

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PLN sang BOB

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Boliviano Bolivia 2.85875757 BOB
-0.33% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $b2.85875757 Hiện tại $b2.85875757 Cao nhất $b2.86943837
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang BOB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.85875757 BOB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.009399 BOB
-0.33%
7 ngày qua
-0.037377 BOB
-1.29%
30 ngày qua
-0.287249 BOB
-9.13%
1 năm qua
+0.95646 BOB
+50.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.81882708
Hôm nay
2.85875757
Cao nhất
3.36399734
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.36%
Tháng 10
+0.59%
Tháng 11
+1.27%
Tháng 12
+0.63%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
-3.08%
Tháng 3
+1.95%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
-3.23%
Tháng 6
+72.31%
Tháng 7
+0.34%
Tháng 8
-10.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang BOB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.30347704 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.5518072 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.38037758 – 1.74935654 BOB
Năm biến động -7.72%
2023
Tỷ giá trung bình 1.64771948 BOB
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
1.53622432 – 1.77612375 BOB
Năm biến động +11.62%
2024
Tỷ giá trung bình 1.73671877 BOB
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
1.50401402 – 1.81780291 BOB
Năm biến động +11.16%
2025
Tỷ giá trung bình 1.84283852 BOB
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
1.6594985 – 1.93615192 BOB
Năm biến động +15.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.30347704 BOB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.81882708 – 3.36399734 BOB
Năm biến động +48.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.