728x90 / 970x90

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PYG sang BIF

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Franc Burundi 0.51013986 BIF
-0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FBu0.51013986 Hiện tại FBu0.51013986 Cao nhất FBu0.51099548
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang BIF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.51013986 BIF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00032 BIF
-0.06%
7 ngày qua
+0.005237 BIF
+1.04%
30 ngày qua
+0.006582 BIF
+1.31%
1 năm qua
+0.095794 BIF
+23.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.41322841
Hôm nay
0.51013986
Cao nhất
0.51100305
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.67%
Tháng 10
+2.35%
Tháng 11
+6.75%
Tháng 12
-2.53%
Tháng 1
+4.14%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+4.57%
Tháng 4
+3.28%
Tháng 5
-1.08%
Tháng 6
+3.10%
Tháng 7
+0.39%
Tháng 8
+0.68%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang BIF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.48119305 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.29266225 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.27908866 – 0.30178475 BIF
PYG giảm giá -3.42%
2023
Tỷ giá trung bình 0.34951743 BIF
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.27814608 – 0.39288147 BIF
Năm biến động +39.22%
2024
Tỷ giá trung bình 0.38180478 BIF
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.36286055 – 0.39473163 BIF
PYG giảm giá -3.05%
2025
Tỷ giá trung bình 0.39224615 BIF
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.36484834 – 0.45063923 BIF
Năm biến động +18.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.48119305 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.43229375 – 0.51100305 BIF
Năm biến động +13.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.