728x90 / 970x90

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PYG sang LYD

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Dinar Libi 0.00108907 LYD
+0.40% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ل.د0.0010847 Hiện tại ل.د0.00108907 Cao nhất ل.د0.00108909
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang LYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00108907 LYD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000004 LYD
+0.40%
7 ngày qua
+0.000018 LYD
+1.67%
30 ngày qua
+0.00002 LYD
+1.83%
1 năm qua
+0.000326 LYD
+42.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00076328
Hôm nay
0.00108907
Cao nhất
0.00108909
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.47%
Tháng 10
+1.54%
Tháng 11
+5.80%
Tháng 12
+13.56%
Tháng 1
+4.67%
Tháng 2
+0.89%
Tháng 3
+4.03%
Tháng 4
+3.43%
Tháng 5
+0.10%
Tháng 6
+1.58%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
+1.22%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang LYD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0010186 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00068858 LYD
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.00064981 – 0.00071962 LYD
PYG giảm giá -1.57%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00066001 LYD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.00063975 – 0.00067514 LYD
Năm ổn định -0.25%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00063946 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00060186 – 0.00066731 LYD
PYG giảm giá -3.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00070295 LYD
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.00060205 – 0.00082494 LYD
Năm biến động +30.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0010186 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00079455 – 0.00108909 LYD
Năm biến động +32.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.