Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Fiji hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RUB sang FJD
Cập nhật
1
RUB
=
0.02662943
FJD
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RUB = $0.02662943 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = ₽37.55244147 RUB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.02639798
Hiện tại
$0.02662943
Cao nhất
$0.02662943
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang FJD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02662943 FJD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000002 FJD
+0.01%
7 ngày qua
+0.000076 FJD
+0.29%
30 ngày qua
+0.001068 FJD
+4.18%
1 năm qua
-0.000564 FJD
-2.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
0.02522555 Hôm nay
0.02662943 Cao nhất
0.03135947
0.02522555 Hôm nay
0.02662943 Cao nhất
0.03135947
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.42%
Tháng 10
+3.77%
Tháng 11
-1.70%
Tháng 12
+0.67%
Tháng 1
-1.45%
Tháng 2
-3.55%
Tháng 3
+4.21%
Tháng 4
+6.77%
Tháng 5
-6.59%
Tháng 6
-3.63%
Tháng 7
-8.82%
Tháng 8
+5.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang FJD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.03258426 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03258426 FJD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01483632
–
0.04192849
FJD
Năm biến động
+5.99%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02635136 FJD
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.02244812
–
0.03302474
FJD
Năm biến động
-18.40%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02430326 FJD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0200458
–
0.02705838
FJD
Năm biến động
-16.82%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02734665 FJD
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.02047132
–
0.03022505
FJD
Năm biến động
+40.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02816064 FJD
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.02522555
–
0.03135947
FJD
Năm biến động
-7.45%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.