728x90 / 970x90
Tỷ giá Rúp Nga sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RUB sang SDG
Cập nhật
1
RUB
=
7.09112957
SDG
-0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RUB = ج.س.7.09112957 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = ₽0.14102126 RUB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ج.س.7.09112957
Hiện tại
ج.س.7.09112957
Cao nhất
ج.س.7.11864134
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang SDG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.09112957 SDG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.030699 SDG
-0.43%
7 ngày qua
-0.048116 SDG
-0.67%
30 ngày qua
+0.098669 SDG
+1.41%
1 năm qua
-0.164656 SDG
-2.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
6.89000343 Hôm nay
7.09112957 Cao nhất
8.47572409
6.89000343 Hôm nay
7.09112957 Cao nhất
8.47572409
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.63%
Tháng 10
+3.45%
Tháng 11
-1.74%
Tháng 12
+3.80%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
-4.78%
Tháng 3
+7.07%
Tháng 4
+5.31%
Tháng 5
-8.52%
Tháng 6
-2.22%
Tháng 7
-8.00%
Tháng 8
+2.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang SDG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 7.61363119 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.47802125 SDG
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
3.13317611
–
9.97840052
SDG
Năm biến động
+32.59%
2023
Tỷ giá trung bình
7.04860352 SDG
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
5.95532614
–
8.81782857
SDG
Năm biến động
-13.16%
2024
Tỷ giá trung bình
6.46168781 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.28808461
–
7.19736586
SDG
Năm biến động
-21.47%
2025
Tỷ giá trung bình
7.22061625 SDG
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
5.29214529
–
8.10925731
SDG
Năm biến động
+43.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.61363119 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.89000343
–
8.47572409
SDG
Năm biến động
-6.86%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.