728x90 / 970x90

Tỷ giá Rúp Nga sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RUB sang VUV

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Vatu Vanuatu 1.39734189 VUV
-0.35% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất VT1.39734189 Hiện tại VT1.39734189 Cao nhất VT1.40159935
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang VUV.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.39734189 VUV
2026-09-29
24 giờ qua
-0.004883 VUV
-0.35%
7 ngày qua
-0.008312 VUV
-0.59%
30 ngày qua
+0.020356 VUV
+1.48%
1 năm qua
-0.047663 VUV
-3.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.35680949
Hôm nay
1.39734189
Cao nhất
1.68510945
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.25%
Tháng 10
+3.85%
Tháng 11
-1.74%
Tháng 12
+3.07%
Tháng 1
-1.94%
Tháng 2
-5.18%
Tháng 3
+7.16%
Tháng 4
+5.31%
Tháng 5
-8.52%
Tháng 6
-2.33%
Tháng 7
-8.78%
Tháng 8
+2.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang VUV.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.73946642 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.73946642 VUV
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.7988422 – 2.22484172 VUV
Năm biến động +5.77%
2023
Tỷ giá trung bình 1.40367797 VUV
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
1.17544178 – 1.78847381 VUV
Năm biến động -16.95%
2024
Tỷ giá trung bình 1.28281056 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.04374394 – 1.42177316 VUV
Năm biến động -21.54%
2025
Tỷ giá trung bình 1.43809593 VUV
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
1.04454543 – 1.60733012 VUV
Năm biến động +47.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.51246281 VUV
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.35680949 – 1.68510945 VUV
Năm biến động -9.63%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.