Tỷ giá Bảng Sudan sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Sudan được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SDG sang CDF
Cập nhật
1
SDG
=
3.84687904
CDF
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SDG = FC3.84687904 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = ج.س.0.25995099 SDG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FC3.84310287
Hiện tại
FC3.84687904
Cao nhất
FC3.86533666
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá SDG sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SDG sang CDF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.84687904 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.002267 CDF
+0.06%
7 ngày qua
+0.004811 CDF
+0.13%
30 ngày qua
+0.010438 CDF
+0.27%
1 năm qua
-0.52712 CDF
-12.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
3.52224684 Hôm nay
3.84687904 Cao nhất
4.37399882
3.52224684 Hôm nay
3.84687904 Cao nhất
4.37399882
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.67%
Tháng 10
-2.10%
Tháng 11
+1.53%
Tháng 12
+1.52%
Tháng 1
-6.14%
Tháng 2
+5.53%
Tháng 3
+0.95%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
+1.35%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
+1.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SDG sang CDF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 4.70762073 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SDG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.09855463 CDF
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
3.48319529
–
4.60571429
CDF
Năm biến động
-22.46%
2023
Tỷ giá trung bình
3.91682712 CDF
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
3.40266223
–
4.67599386
CDF
Năm biến động
+27.31%
2024
Tỷ giá trung bình
4.70762073 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.42595674
–
4.89552039
CDF
SDG tăng giá
+4.26%
2025
Tỷ giá trung bình
4.53597473 CDF
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
3.53387047
–
4.85120274
CDF
Năm biến động
-20.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.81033463 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.52224684
–
3.88203651
CDF
SDG tăng giá
+1.30%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.