Tỷ giá Franc Congo sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang SDG
Cập nhật
1
CDF
=
0.25985788
SDG
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = ج.س.0.25985788 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = FC3.84825736 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ج.س.0.25870968
Hiện tại
ج.س.0.25985788
Cao nhất
ج.س.0.26020641
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang SDG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25985788 SDG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000246 SDG
-0.09%
7 ngày qua
-0.000419 SDG
-0.16%
30 ngày qua
-0.0008 SDG
-0.31%
1 năm qua
+0.031234 SDG
+13.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.22862375 Hôm nay
0.25985788 Cao nhất
0.28390969
0.22862375 Hôm nay
0.25985788 Cao nhất
0.28390969
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+17.19%
Tháng 10
+2.15%
Tháng 11
-1.51%
Tháng 12
-1.50%
Tháng 1
+6.54%
Tháng 2
-5.24%
Tháng 3
-0.94%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
-1.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang SDG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.26250578 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.24705545 SDG
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.21712159
–
0.28709272
SDG
Năm biến động
+28.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.25740919 SDG
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.21385828
–
0.29388753
SDG
Năm biến động
-21.45%
2024
Tỷ giá trung bình
0.21249249 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.20426838
–
0.22593985
SDG
CDF giảm giá
-4.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.22294687 SDG
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.20613445
–
0.28297585
SDG
Năm biến động
+25.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.26250578 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.25759675
–
0.28390969
SDG
CDF giảm giá
-1.32%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.