Tỷ giá Bảng Sudan sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Bảng Sudan sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Sudan được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SDG sang COP

Cập nhật
Bảng Sudan 1 SDG = Peso Colombia 5.60604605 COP
+0.64% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $5.49808361 Hiện tại $5.60604605 Cao nhất $5.60604605
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá SDG sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SDG/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SDG sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.60604605 COP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.035748 COP
+0.64%
7 ngày qua
+0.278498 COP
+5.23%
30 ngày qua
+0.329531 COP
+6.25%
1 năm qua
-0.920129 COP
-14.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
5.05283337
Hôm nay
5.60604605
Cao nhất
6.53427538
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.69%
Tháng 10
-3.03%
Tháng 11
+0.53%
Tháng 12
-2.65%
Tháng 1
+2.39%
Tháng 2
-3.40%
Tháng 3
-1.54%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
-6.71%
Tháng 6
-9.42%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
+4.60%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SDG/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SDG sang COP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 8.57703295 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.57703295 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.30157025 – 10.1378144 COP
Năm biến động -8.86%
2023
Tỷ giá trung bình 7.2556069 COP
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
6.38978055 – 8.66977259 COP
Năm biến động -23.59%
2024
Tỷ giá trung bình 6.80807669 COP
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
6.3347223 – 7.48725629 COP
Năm biến động +13.62%
2025
Tỷ giá trung bình 6.74197143 COP
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
6.14528613 – 7.42478729 COP
Năm biến động -14.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.77982556 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.05283337 – 6.33640471 COP
Năm biến động -10.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.