Tỷ giá Peso Colombia sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang SDG
Cập nhật
1
COP
=
0.17816264
SDG
-2.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 COP = ج.س.0.17816264 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = $5.61284901 COP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ج.س.0.17816264
Hiện tại
ج.س.0.17816264
Cao nhất
ج.س.0.18188156
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang SDG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17816264 SDG
2026-09-30
24 giờ qua
-0.003776 SDG
-2.08%
7 ngày qua
-0.009541 SDG
-5.08%
30 ngày qua
-0.011356 SDG
-5.99%
1 năm qua
+0.024934 SDG
+16.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.15303916 Hôm nay
0.17816264 Cao nhất
0.19790876
0.15303916 Hôm nay
0.17816264 Cao nhất
0.19790876
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.72%
Tháng 10
+3.13%
Tháng 11
-0.53%
Tháng 12
+2.72%
Tháng 1
-2.33%
Tháng 2
+3.52%
Tháng 3
+1.56%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+7.19%
Tháng 6
+10.40%
Tháng 7
-1.58%
Tháng 8
-4.51%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang SDG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.17388315 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11710307 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09864059
–
0.13695684
SDG
Năm biến động
+9.73%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13877496 SDG
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.11534328
–
0.1564999
SDG
Năm biến động
+30.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.14717045 SDG
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.13356027
–
0.15786012
SDG
Năm biến động
-11.99%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14860906 SDG
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.13468399
–
0.16272635
SDG
Năm biến động
+17.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17388315 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.1578182
–
0.19790876
SDG
Năm biến động
+11.65%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.