728x90 / 970x90

Tỷ giá Bảng Sudan sang Đô la Fiji hôm nay

Tỷ giá Bảng Sudan sang Đô la Fiji hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Sudan được định giá bằng Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SDG sang FJD

Cập nhật
Bảng Sudan 1 SDG = Đô la Fiji 0.00373245 FJD
-0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.00371604 Hiện tại $0.00373245 Cao nhất $0.00373245
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Đô la Fiji

Theo dõi xu hướng tỷ giá SDG sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SDG/FJD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SDG sang FJD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00373245 FJD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000004 FJD
-0.10%
7 ngày qua
+0.000013 FJD
+0.35%
30 ngày qua
+0.000077 FJD
+2.10%
1 năm qua
-0.000015 FJD
-0.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.003634
Hôm nay
0.00373245
Cao nhất
0.00382411
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.77%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
+0.04%
Tháng 12
-3.02%
Tháng 1
-0.57%
Tháng 2
+1.29%
Tháng 3
-2.68%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
+2.11%
Tháng 6
-1.44%
Tháng 7
-0.89%
Tháng 8
+1.97%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SDG/FJD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SDG sang FJD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00443781 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00443781 FJD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00371773 – 0.00492409 FJD
Năm biến động -20.06%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00373925 FJD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.00362294 – 0.00410485 FJD
Năm biến động -6.04%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00376251 FJD
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.00362926 – 0.00401551 FJD
SDG tăng giá +5.92%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00378983 FJD
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.00370865 – 0.00391654 FJD
Năm ổn định -2.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00370199 FJD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.003634 – 0.00379418 FJD
Năm ổn định -1.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.