Tỷ giá Bảng Sudan sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Bảng Sudan sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Sudan được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SDG sang THB

Cập nhật
Bảng Sudan 1 SDG = Bạt Thái Lan 0.05578037 THB
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ฿0.05578037 Hiện tại ฿0.05578037 Cao nhất ฿0.05597421
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá SDG sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SDG/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SDG sang THB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05578037 THB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000006 THB
-0.01%
7 ngày qua
+0.000718 THB
+1.30%
30 ngày qua
+0.001228 THB
+2.25%
1 năm qua
+0.001815 THB
+3.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.05114643
Hôm nay
0.05578037
Cao nhất
0.0563322
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.51%
Tháng 10
-0.80%
Tháng 11
-1.68%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
-2.05%
Tháng 2
+4.84%
Tháng 3
-0.28%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
-1.26%
Tháng 8
+0.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SDG/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SDG sang THB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.07092897 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SDG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07092897 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06034813 – 0.08081929 THB
Năm biến động -20.42%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05830798 THB
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.05604012 – 0.06446429 THB
Năm biến động -5.38%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05897266 THB
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.05379141 – 0.06482033 THB
Năm biến động -0.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05467905 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05162095 – 0.05810158 THB
Năm biến động -8.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05431353 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05114643 – 0.0563322 THB
SDG tăng giá +6.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.