Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại THB sang SDG
Cập nhật
1
THB
=
17.87942946
SDG
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 THB = ج.س.17.87942946 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = ฿0.0559302 THB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ج.س.17.86537061
Hiện tại
ج.س.17.87942946
Cao nhất
ج.س.17.93186785
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang SDG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
17.87942946 SDG
2026-09-30
24 giờ qua
-0.02588 SDG
-0.14%
7 ngày qua
-0.281802 SDG
-1.55%
30 ngày qua
-0.451588 SDG
-2.46%
1 năm qua
-0.65107 SDG
-3.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
17.75183753 Hôm nay
17.87942946 Cao nhất
19.55170524
17.75183753 Hôm nay
17.87942946 Cao nhất
19.55170524
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.51%
Tháng 10
+0.81%
Tháng 11
+1.70%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+2.10%
Tháng 2
-4.62%
Tháng 3
+0.28%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-1.87%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
+1.28%
Tháng 8
-1.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang SDG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 18.41409786 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
14.21940695 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.37328358
–
16.57052207
SDG
Năm biến động
+25.65%
2023
Tỷ giá trung bình
17.15872326 SDG
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
15.51246537
–
17.84436015
SDG
Năm biến động
+5.69%
2024
Tỷ giá trung bình
16.9877278 SDG
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
15.42725798
–
18.59032774
SDG
Năm biến động
+0.15%
2025
Tỷ giá trung bình
18.30082765 SDG
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
17.21123531
–
19.37198068
SDG
Năm biến động
+8.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
18.41409786 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
17.75183753
–
19.55170524
SDG
THB giảm giá
-6.53%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.