Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SLE sang BIF

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLE = Franc Burundi 121.83678236 BIF
-0.39% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FBu121.56569931 Hiện tại FBu121.83678236 Cao nhất FBu121.87950996
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang BIF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
121.83678236 BIF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.472882 BIF
-0.39%
7 ngày qua
-0.087014 BIF
-0.07%
30 ngày qua
-0.00582 BIF
1 năm qua
-4.334344 BIF
-3.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
116.87314177
Hôm nay
121.83678236
Cao nhất
130.57851854
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.19%
Tháng 10
+1.71%
Tháng 11
-4.41%
Tháng 12
-0.98%
Tháng 1
-1.62%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+7.07%
Tháng 6
+1.85%
Tháng 7
-1.70%
Tháng 8
+0.31%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang BIF.

435 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 127.11875794 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SLE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 127.11875794 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
122.32135556 – 131.41143241 BIF
SLE giảm giá -4.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 121.80060509 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
116.87314177 – 129.7846121 BIF
SLE giảm giá -1.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.