728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Suriname sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SRD sang VUV
Cập nhật
1
SRD
=
3.1425463
VUV
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SRD = VT3.1425463 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = $0.31821329 SRD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
VT3.1425463
Hiện tại
VT3.1425463
Cao nhất
VT3.14408973
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang VUV.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.1425463 VUV
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001543 VUV
-0.05%
7 ngày qua
+0.004496 VUV
+0.14%
30 ngày qua
+0.003967 VUV
+0.13%
1 năm qua
-0.001631 VUV
-0.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
3.06034213 Hôm nay
3.1425463 Cao nhất
3.21759871
3.06034213 Hôm nay
3.1425463 Cao nhất
3.21759871
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.97%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
+1.07%
Tháng 12
-0.51%
Tháng 1
-0.41%
Tháng 2
+0.42%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
-0.84%
Tháng 7
-0.69%
Tháng 8
+0.64%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang VUV.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 4.92219299 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.92219299 VUV
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.69302966
–
5.61464843
VUV
Năm biến động
-31.78%
2023
Tỷ giá trung bình
3.25248984 VUV
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
3.07398729
–
3.74060049
VUV
Năm biến động
-12.94%
2024
Tỷ giá trung bình
3.60716049 VUV
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
3.21304465
–
4.1412725
VUV
Năm biến động
+4.17%
2025
Tỷ giá trung bình
3.21405139 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.04228571
–
3.39579251
VUV
SRD giảm giá
-4.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.1693017 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.12158227
–
3.21759871
VUV
Năm ổn định
-1.92%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.