Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại STD sang KMF
Cập nhật
1
STD
=
0.01943291
KMF
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 STD = CF0.01943291 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = Db51.45910992 STD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
CF0.01940811
Hiện tại
CF0.01943291
Cao nhất
CF0.01943966
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang KMF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01943291 KMF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000035 KMF
+0.18%
7 ngày qua
+0.000135 KMF
+0.70%
30 ngày qua
+0.000359 KMF
+1.88%
1 năm qua
+0.000628 KMF
+3.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.01849042 Hôm nay
0.01943291 Cao nhất
0.01947778
0.01849042 Hôm nay
0.01943291 Cao nhất
0.01947778
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.19%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
-0.94%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
+0.48%
Tháng 2
+2.76%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-1.27%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
+1.88%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang KMF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.02107895 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · STD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02107895 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01991983
–
0.02259162
KMF
Năm biến động
-1.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02016626 KMF
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.01916994
–
0.0211316
KMF
STD giảm giá
-0.92%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02042745 KMF
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.01977909
–
0.02132933
KMF
STD tăng giá
+6.75%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01960248 KMF
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.01862506
–
0.02162977
KMF
Năm biến động
-11.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01910255 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01849042
–
0.01947778
KMF
STD tăng giá
+3.10%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.