Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại STD sang PEN

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Sol Peru 0.00015441 PEN
+1.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất S/.0.00015252 Hiện tại S/.0.00015441 Cao nhất S/.0.00015441
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang PEN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00015441 PEN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000002 PEN
+1.25%
7 ngày qua
+0.000003 PEN
+1.81%
30 ngày qua
+0.000003 PEN
+2.11%
1 năm qua
-0.000002 PEN
-1.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.0001494
Hôm nay
0.00015441
Cao nhất
0.0001582
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.45%
Tháng 10
-0.48%
Tháng 11
+0.02%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
+4.30%
Tháng 3
+1.34%
Tháng 4
-3.08%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
-1.08%
Tháng 7
-0.38%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang PEN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00017302 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00017302 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00015926 – 0.00018854 PEN
Năm biến động -11.57%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00016557 PEN
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.0001559 – 0.00017404 PEN
STD giảm giá -0.09%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00016842 PEN
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
0.00016477 – 0.00017411 PEN
Năm ổn định +1.47%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00016013 PEN
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.00015012 – 0.00016984 PEN
Năm biến động -10.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00015252 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0001494 – 0.0001582 PEN
Năm ổn định +2.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.