Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại STD sang SDG

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Bảng Sudan 0.02697269 SDG
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ج.س.0.02697269 Hiện tại ج.س.0.02697269 Cao nhất ج.س.0.02699513
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang SDG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02697269 SDG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000022 SDG
-0.08%
7 ngày qua
-0.000022 SDG
-0.08%
30 ngày qua
-0.000022 SDG
-0.08%
1 năm qua
-0.000022 SDG
-0.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.02692781
Hôm nay
0.02697269
Cao nhất
0.02701757
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang SDG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.02697332 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02247205 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01929549 – 0.02585734 SDG
Năm biến động +21.25%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02640353 SDG
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
0.0245043 – 0.02699513 SDG
STD tăng giá +7.72%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02684166 SDG
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.02560386 – 0.02699513 SDG
Năm ổn định +0.08%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02696756 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02692781 – 0.02701757 SDG
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02697332 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02692781 – 0.02699513 SDG
Năm ổn định -0.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.