728x90 / 970x90

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TJS sang BIF

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Franc Burundi 324.8119987 BIF
-0.41% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FBu324.81123962 Hiện tại FBu324.8119987 Cao nhất FBu326.4877906
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang BIF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
324.8119987 BIF
2026-09-29
24 giờ qua
-1.341207 BIF
-0.41%
7 ngày qua
-0.874316 BIF
-0.27%
30 ngày qua
+2.217632 BIF
+0.69%
1 năm qua
+9.239066 BIF
+2.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
299.03249708
Hôm nay
324.8119987
Cao nhất
326.50054626
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.76%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
+0.06%
Tháng 12
-0.86%
Tháng 1
-1.75%
Tháng 2
-0.69%
Tháng 3
+2.13%
Tháng 4
+1.49%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
+1.36%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang BIF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 319.58771736 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 187.77832974 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
154.61662416 – 212.1874495 BIF
Năm biến động +14.08%
2023
Tỷ giá trung bình 235.40280456 BIF
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
189.87971326 – 261.82725313 BIF
Năm biến động +28.29%
2024
Tỷ giá trung bình 267.54192525 BIF
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
259.86179285 – 277.45046618 BIF
TJS tăng giá +4.25%
2025
Tỷ giá trung bình 297.78412415 BIF
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
266.83410488 – 323.49728587 BIF
Năm biến động +18.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 319.58771736 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
299.03249708 – 326.50054626 BIF
Năm ổn định +1.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.