728x90 / 970x90
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Fiji hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TJS sang FJD
Cập nhật
1
TJS
=
0.24285857
FJD
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TJS = $0.24285857 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = SM4.11762284 TJS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.24226689
Hiện tại
$0.24285857
Cao nhất
$0.24285857
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang FJD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24285857 FJD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00066 FJD
-0.27%
7 ngày qua
+0.000422 FJD
+0.17%
30 ngày qua
+0.006448 FJD
+2.73%
1 năm qua
+0.00076 FJD
+0.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
0.22985092 Hôm nay
0.24285857 Cao nhất
0.25056907
0.22985092 Hôm nay
0.24285857 Cao nhất
0.25056907
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.87%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
-0.07%
Tháng 12
-4.00%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
+0.35%
Tháng 3
-0.91%
Tháng 4
+3.04%
Tháng 5
+1.99%
Tháng 6
-0.89%
Tháng 7
-0.94%
Tháng 8
+1.75%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang FJD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.2386621 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.20154209 FJD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.15967791
–
0.23500081
FJD
Năm biến động
+15.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.20644051 FJD
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.19922322
–
0.2235819
FJD
Năm biến động
-8.13%
2024
Tỷ giá trung bình
0.20867424 FJD
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.19998285
–
0.21569134
FJD
TJS tăng giá
+6.74%
2025
Tỷ giá trung bình
0.2291864 FJD
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.20887025
–
0.25056907
FJD
Năm biến động
+15.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.2386621 FJD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.22985092
–
0.24707824
FJD
Năm ổn định
-1.27%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.