Tỷ giá Dinar Tunisia sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TND sang AED
Cập nhật
1
TND
=
1.23691514
AED
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TND = د.إ1.23691514 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = د.ت0.8084629 TND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
د.إ1.23691514
Hiện tại
د.إ1.23691514
Cao nhất
د.إ1.24024694
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang AED.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.23691514 AED
2026-09-29
24 giờ qua
-0.002381 AED
-0.19%
7 ngày qua
-0.007349 AED
-0.59%
30 ngày qua
-0.015263 AED
-1.22%
1 năm qua
-0.027955 AED
-2.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
1.23691514 Hôm nay
1.23691514 Cao nhất
1.29310527
1.23691514 Hôm nay
1.23691514 Cao nhất
1.29310527
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.19%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
+0.84%
Tháng 12
+2.57%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
-2.08%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-1.26%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
-1.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang AED.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.25748253 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.19370349 AED
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
1.10633133
–
1.28854938
AED
Năm biến động
-7.95%
2023
Tỷ giá trung bình
1.18370898 AED
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
1.15231059
–
1.21304707
AED
Năm ổn định
+1.45%
2024
Tỷ giá trung bình
1.18060696 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.14959099
–
1.21692147
AED
TND giảm giá
-3.72%
2025
Tỷ giá trung bình
1.2275025 AED
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
1.13215416
–
1.28168891
AED
Năm biến động
+9.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.25748253 AED
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.23691514
–
1.29310527
AED
Năm ổn định
-1.72%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.