Tỷ giá Dinar Tunisia sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TND sang BOB

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Boliviano Bolivia 3.71064437 BOB
-0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $b3.71064437 Hiện tại $b3.71064437 Cao nhất $b3.72013303
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang BOB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.71064437 BOB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.007142 BOB
-0.19%
7 ngày qua
-0.017475 BOB
-0.47%
30 ngày qua
-0.309192 BOB
-7.69%
1 năm qua
+1.329073 BOB
+55.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.3309957
Hôm nay
3.71064437
Cao nhất
4.30802332
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.04%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
+0.81%
Tháng 12
+2.29%
Tháng 1
-1.92%
Tháng 2
-1.97%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-1.21%
Tháng 6
+71.41%
Tháng 7
+0.32%
Tháng 8
-8.86%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang BOB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.93818679 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.23995029 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.08168584 – 2.41985652 BOB
Năm biến động -7.76%
2023
Tỷ giá trung bình 2.22624781 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.16499258 – 2.29398273 BOB
Năm ổn định +1.63%
2024
Tỷ giá trung bình 2.22184502 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.16521012 – 2.28946828 BOB
TND giảm giá -3.98%
2025
Tỷ giá trung bình 2.31027401 BOB
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
2.13650466 – 2.41156207 BOB
Năm biến động +9.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.93818679 BOB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.3314497 – 4.30802332 BOB
Năm biến động +56.25%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.