Tỷ giá Dinar Tunisia sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TND sang LYD

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Dinar Libi 2.15490388 LYD
-0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ل.د2.15490388 Hiện tại ل.د2.15490388 Cao nhất ل.د2.16013806
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang LYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.15490388 LYD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.004755 LYD
-0.22%
7 ngày qua
-0.005463 LYD
-0.25%
30 ngày qua
-0.017909 LYD
-0.82%
1 năm qua
+0.290532 LYD
+15.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
82/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.84062499
Hôm nay
2.15490388
Cao nhất
2.22367234
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.75%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
+0.12%
Tháng 12
+19.68%
Tháng 1
-1.28%
Tháng 2
-0.53%
Tháng 3
-0.47%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-0.31%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-0.71%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang LYD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.15807925 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.55984858 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.50014809 – 1.61234454 LYD
TND giảm giá -3.44%
2023
Tỷ giá trung bình 1.54987834 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.51708836 – 1.57593295 LYD
Năm ổn định +0.29%
2024
Tỷ giá trung bình 1.55235613 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.52737464 – 1.57701534 LYD
Năm ổn định -0.93%
2025
Tỷ giá trung bình 1.77152967 LYD
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
1.52621304 – 1.89235604 LYD
Năm biến động +20.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.15807925 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.85264576 – 2.22367234 LYD
Năm biến động +16.03%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.