Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang BOB

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Boliviano Bolivia 0.22484529 BOB
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $b0.22481697 Hiện tại $b0.22484529 Cao nhất $b0.22494103
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang BOB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22484529 BOB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000076 BOB
-0.03%
7 ngày qua
-0.000506 BOB
-0.22%
30 ngày qua
-0.019496 BOB
-7.98%
1 năm qua
+0.058565 BOB
+35.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.14679145
Hôm nay
0.22484529
Cao nhất
0.25738818
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.88%
Tháng 10
-1.48%
Tháng 11
-1.24%
Tháng 12
-1.45%
Tháng 1
-1.92%
Tháng 2
-1.01%
Tháng 3
-1.40%
Tháng 4
-1.62%
Tháng 5
-1.53%
Tháng 6
+67.70%
Tháng 7
-1.48%
Tháng 8
-8.88%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang BOB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.42180621 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.42180621 BOB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.36708397 – 0.52946874 BOB
Năm biến động -28.57%
2023
Tỷ giá trung bình 0.29935074 BOB
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.23444046 – 0.37038697 BOB
Năm biến động -36.47%
2024
Tỷ giá trung bình 0.210576 BOB
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.1954089 – 0.23442152 BOB
Năm biến động -16.64%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17528552 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.16109233 – 0.19603769 BOB
Năm biến động -17.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18470827 BOB
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.14679145 – 0.25738818 BOB
Năm biến động +39.43%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.