Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TWD sang BIF

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Franc Burundi 94.09131512 BIF
-0.73% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FBu94.00096392 Hiện tại FBu94.09131512 Cao nhất FBu94.34110006
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang BIF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
94.09131512 BIF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.688098 BIF
-0.73%
7 ngày qua
-0.747156 BIF
-0.79%
30 ngày qua
-0.741092 BIF
-0.78%
1 năm qua
-2.38949 BIF
-2.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
55/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
90.08834361
Hôm nay
94.09131512
Cao nhất
97.35068626
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.45%
Tháng 10
-1.12%
Tháng 11
+0.26%
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
-0.13%
Tháng 2
-1.72%
Tháng 3
+1.60%
Tháng 4
+0.51%
Tháng 5
-1.88%
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
+1.86%
Tháng 8
-0.40%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang BIF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 95.05024824 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 68.68425123 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
63.56211319 – 72.89587341 BIF
Năm biến động -6.97%
2023
Tỷ giá trung bình 81.65869283 BIF
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
66.93947863 – 93.12598199 BIF
Năm biến động +37.76%
2024
Tỷ giá trung bình 89.86486374 BIF
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
87.66649883 – 93.09696509 BIF
TWD giảm giá -3.01%
2025
Tỷ giá trung bình 95.05024824 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
88.68217526 – 102.95670505 BIF
Năm biến động +4.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 93.85078887 BIF
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
90.08834361 – 95.07987324 BIF
Năm ổn định -0.42%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.