728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TWD sang CVE

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Escudo Cape Verde 3.04524807 CVE
-0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $3.04160103 Hiện tại $3.04524807 Cao nhất $3.05455875
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang CVE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.04524807 CVE
2026-09-29
24 giờ qua
-0.002945 CVE
-0.10%
7 ngày qua
+0.009671 CVE
+0.32%
30 ngày qua
+0.03501 CVE
+1.16%
1 năm qua
-0.046116 CVE
-1.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.94238454
Hôm nay
3.04524807
Cao nhất
3.11953041
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.07%
Tháng 10
-1.78%
Tháng 11
-1.07%
Tháng 12
-1.84%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+1.04%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
+1.01%
Tháng 5
+0.08%
Tháng 6
-2.74%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
+1.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang CVE.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.5301385 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.5301385 CVE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.36785724 – 3.6717071 CVE
TWD giảm giá -4.00%
2023
Tỷ giá trung bình 3.27874038 CVE
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
3.14336885 – 3.4432443 CVE
TWD giảm giá -3.60%
2024
Tỷ giá trung bình 3.17805654 CVE
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
3.0815983 – 3.29001446 CVE
Năm ổn định -0.59%
2025
Tỷ giá trung bình 3.1417566 CVE
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
2.95844504 – 3.35675108 CVE
Năm biến động -7.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.00200299 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.94238454 – 3.06268457 CVE
Năm ổn định +1.57%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.