728x90 / 970x90

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VES sang BIF

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Franc Burundi 3.49969462 BIF
-0.72% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FBu3.4993681 Hiện tại FBu3.49969462 Cao nhất FBu3.53105727
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang BIF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.49969462 BIF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.025376 BIF
-0.72%
7 ngày qua
-0.030526 BIF
-0.86%
30 ngày qua
-0.294994 BIF
-7.77%
1 năm qua
-13.065434 BIF
-78.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.4993681
Hôm nay
3.49969462
Cao nhất
16.56512844
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-19.37%
Tháng 10
-9.03%
Tháng 11
-16.91%
Tháng 12
-18.70%
Tháng 1
-17.68%
Tháng 2
-11.79%
Tháng 3
-2.31%
Tháng 4
-11.02%
Tháng 5
-12.01%
Tháng 6
-14.21%
Tháng 7
-5.71%
Tháng 8
-7.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang BIF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 350.06608653 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 350.06608653 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
122.8715718 – 481.32720977 BIF
Năm biến động -71.89%
2023
Tỷ giá trung bình 89.85802062 BIF
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
79.47315881 – 121.24906492 BIF
Năm biến động -34.28%
2024
Tỷ giá trung bình 75.68069579 BIF
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
56.88481687 – 79.61535926 BIF
Năm biến động -28.51%
2025
Tỷ giá trung bình 29.19648227 BIF
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
9.93797219 – 56.9178241 BIF
Năm biến động -82.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.45481503 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.4993681 – 9.94205161 BIF
Năm biến động -64.80%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.