728x90 / 970x90
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VND sang BIF
Cập nhật
1
VND
=
0.11543208
BIF
-0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 VND = FBu0.11543208 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = ₫8.66310272 VND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FBu0.11538387
Hiện tại
FBu0.11543208
Cao nhất
FBu0.11609
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang BIF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11543208 BIF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000437 BIF
-0.38%
7 ngày qua
-0.000096 BIF
-0.08%
30 ngày qua
+0.000413 BIF
+0.36%
1 năm qua
+0.004238 BIF
+3.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.10907803 Hôm nay
0.11543208 Cao nhất
0.11615554
0.10907803 Hôm nay
0.11543208 Cao nhất
0.11615554
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.03%
Tháng 10
+0.60%
Tháng 11
+0.46%
Tháng 12
+1.71%
Tháng 1
-1.21%
Tháng 2
-0.98%
Tháng 3
+0.14%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
+0.79%
Tháng 8
+0.62%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang BIF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.11513407 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08728437 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08223738
–
0.09000006
BIF
Năm ổn định
-0.87%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10678722 BIF
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.08650436
–
0.12072837
BIF
Năm biến động
+34.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11513407 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.11231558
–
0.11875288
BIF
Năm ổn định
-1.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11373681 BIF
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
0.1110123
–
0.11987498
BIF
VND giảm giá
-3.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11378394 BIF
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
0.10907803
–
0.11615554
BIF
Năm ổn định
+2.54%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.