728x90 / 970x90
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VND sang LYD
Cập nhật
1
VND
=
0.00024646
LYD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 VND = ل.د0.00024646 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = ₫4,057.42 VND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ل.د0.00024629
Hiện tại
ل.د0.00024646
Cao nhất
ل.د0.0002465
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang LYD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00024646 LYD
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 LYD
0.00%
7 ngày qua
+0.000001 LYD
+0.55%
30 ngày qua
+0.000002 LYD
+0.89%
1 năm qua
+0.000042 LYD
+20.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00020483 Hôm nay
0.00024646 Cao nhất
0.00024657
0.00020483 Hôm nay
0.00024646 Cao nhất
0.00024657
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.82%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
-0.43%
Tháng 12
+18.50%
Tháng 1
-0.71%
Tháng 2
+0.42%
Tháng 3
-0.37%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+1.01%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
+1.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang LYD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00024074 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0002053 LYD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.00019712
–
0.00021332
LYD
Năm ổn định
+1.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0002018 LYD
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.00019634
–
0.00020644
LYD
VND giảm giá
-3.72%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00019279 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00018915
–
0.00020009
LYD
Năm ổn định
-2.01%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00020347 LYD
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.00018707
–
0.00021581
LYD
Năm biến động
+6.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00024074 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00020577
–
0.00024657
LYD
Năm biến động
+19.59%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.