728x90 / 970x90
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VND sang SDG
Cập nhật
1
VND
=
0.0231415
SDG
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 VND = ج.س.0.0231415 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = ₫43.212402 VND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ج.س.0.02313808
Hiện tại
ج.س.0.0231415
Cao nhất
ج.س.0.02316076
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang SDG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0231415 SDG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000019 SDG
-0.08%
7 ngày qua
+0.00002 SDG
+0.09%
30 ngày qua
+0.000083 SDG
+0.36%
1 năm qua
+0.000381 SDG
+1.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
0.02276076 Hôm nay
0.0231415 Cao nhất
0.02323294
0.02276076 Hôm nay
0.0231415 Cao nhất
0.02323294
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.36%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
+0.29%
Tháng 12
+1.56%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
-1.22%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
+1.03%
Tháng 8
+0.31%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang SDG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.02502285 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02128013 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01914278
–
0.02470195
SDG
Năm biến động
+25.93%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02502285 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02257983
–
0.02563866
SDG
Năm biến động
+2.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02387497 SDG
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.02245772
–
0.0247642
SDG
VND giảm giá
-4.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02311087 SDG
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
0.02271689
–
0.02396332
SDG
VND giảm giá
-3.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02295421 SDG
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
0.0227682
–
0.02323294
SDG
Năm ổn định
+1.18%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.