728x90 / 970x90

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Vatu Vanuatu được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VUV sang THB

Cập nhật
Vatu Vanuatu 1 VUV = Bạt Thái Lan 0.28395677 THB
+0.73% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ฿0.28342903 Hiện tại ฿0.28395677 Cao nhất ฿0.28405387
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá VUV sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VUV/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VUV sang THB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28395677 THB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.002048 THB
+0.73%
7 ngày qua
+0.003285 THB
+1.17%
30 ngày qua
+0.004343 THB
+1.55%
1 năm qua
+0.01507 THB
+5.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.25362391
Hôm nay
0.28395677
Cao nhất
0.28405387
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.06%
Tháng 10
-1.19%
Tháng 11
-1.68%
Tháng 12
+1.06%
Tháng 1
-0.99%
Tháng 2
+5.28%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
+0.62%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
+1.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VUV/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VUV sang THB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.29963629 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.29963629 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.28189468 – 0.31759188 THB
Năm biến động -0.23%
2023
Tỷ giá trung bình 0.29307835 THB
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.27652918 – 0.31235576 THB
Năm biến động -1.07%
2024
Tỷ giá trung bình 0.29699112 THB
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.27253192 – 0.31337073 THB
Năm biến động -0.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.27471041 THB
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.25417485 – 0.29387982 THB
Năm biến động -10.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.2733757 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.25362391 – 0.28405387 THB
VUV tăng giá +10.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.