728x90 / 970x90
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại THB sang VUV
Cập nhật
1
THB
=
3.52475483
VUV
-0.57% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 THB = VT3.52475483 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = ฿0.28370768 THB
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
VT3.52045897
Hiện tại
VT3.52475483
Cao nhất
VT3.5282201
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang VUV.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.52475483 VUV
2026-09-29
24 giờ qua
-0.020262 VUV
-0.57%
7 ngày qua
-0.038121 VUV
-1.07%
30 ngày qua
-0.051608 VUV
-1.44%
1 năm qua
-0.194277 VUV
-5.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
3.52045897 Hôm nay
3.52475483 Cao nhất
3.94284596
3.52045897 Hôm nay
3.52475483 Cao nhất
3.94284596
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.10%
Tháng 10
+1.20%
Tháng 11
+1.70%
Tháng 12
-1.05%
Tháng 1
+1.00%
Tháng 2
-5.02%
Tháng 3
+0.36%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-1.87%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
-0.94%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang VUV.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.6610359 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.33960331 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.14869508
–
3.5474242
VUV
Năm biến động
+0.23%
2023
Tỷ giá trung bình
3.41430209 VUV
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
3.20147775
–
3.61625484
VUV
Năm biến động
+1.08%
2024
Tỷ giá trung bình
3.37149843 VUV
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
3.19110848
–
3.66929491
VUV
Năm biến động
+0.06%
2025
Tỷ giá trung bình
3.64434344 VUV
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
3.4027515
–
3.93429952
VUV
Năm biến động
+12.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.6610359 VUV
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.52045897
–
3.94284596
VUV
THB giảm giá
-9.27%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.