728x90 / 970x90
Tỷ giá Tala Samoa sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại WST sang AED
Cập nhật
1
WST
=
1.33501763
AED
· 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 WST = د.إ1.33501763 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = WS$0.74905378 WST
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
د.إ1.33501763
Hiện tại
د.إ1.33501763
Cao nhất
د.إ1.33519939
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang AED.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.33501763 AED
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000036 AED
7 ngày qua
0.000000 AED
0.00%
30 ngày qua
-0.010565 AED
-0.79%
1 năm qua
+0.015873 AED
+1.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
1.30415483 Hôm nay
1.33501763 Cao nhất
1.35243804
1.30415483 Hôm nay
1.33501763 Cao nhất
1.35243804
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.21%
Tháng 10
-0.91%
Tháng 11
Tháng 12
+1.74%
Tháng 1
+1.52%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
+0.01%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
+0.99%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang AED.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.3739832 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.3739832 AED
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.29100186
–
1.42404591
AED
WST giảm giá
-3.58%
2023
Tỷ giá trung bình
1.34460071 AED
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
1.31146964
–
1.36164297
AED
WST giảm giá
-3.66%
2024
Tỷ giá trung bình
1.31175484 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.31152393
–
1.31180357
AED
Năm ổn định
+
2025
Tỷ giá trung bình
1.31344097 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.30415483
–
1.34101862
AED
Năm ổn định
-0.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.33798376 AED
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
1.30415483
–
1.35243804
AED
Năm ổn định
+2.37%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.