Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Đô la Fiji hiển thị giá trị hiện tại của Quyền rút vốn đặc biệt được định giá bằng Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XDR sang FJD
Cập nhật
1
XDR
=
3.05662586
FJD
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XDR = $3.05662586 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = SDR0.32715813 XDR
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$3.04973558
Hiện tại
$3.05662586
Cao nhất
$3.06065088
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá XDR sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XDR/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XDR sang FJD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.05662586 FJD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.009551 FJD
-0.31%
7 ngày qua
+0.004161 FJD
+0.14%
30 ngày qua
+0.045858 FJD
+1.52%
1 năm qua
-0.182736 FJD
-5.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
2.99061751 Hôm nay
3.05662586 Cao nhất
3.29560825
2.99061751 Hôm nay
3.05662586 Cao nhất
3.29560825
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.53%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
+1.16%
Tháng 12
-2.04%
Tháng 1
-0.87%
Tháng 2
-1.74%
Tháng 3
-0.92%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
-0.49%
Tháng 7
-3.73%
Tháng 8
+1.39%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XDR/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XDR sang FJD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 3.16027783 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.00119933 FJD
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
2.88840075
–
3.28286348
FJD
Năm biến động
-0.81%
2023
Tỷ giá trung bình
2.9756254 FJD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.89453646
–
3.06346507
FJD
Năm ổn định
-0.52%
2024
Tỷ giá trung bình
2.98751356 FJD
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
2.93256991
–
3.06215795
FJD
XDR tăng giá
+3.28%
2025
Tỷ giá trung bình
3.16027783 FJD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.9647745
–
3.29560825
FJD
XDR tăng giá
+7.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.13260624 FJD
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
2.99061751
–
3.28118896
FJD
XDR giảm giá
-6.56%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.