728x90 / 970x90
Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Quyền rút vốn đặc biệt được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XDR sang SDG
Cập nhật
1
XDR
=
820.01211599
SDG
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XDR = ج.س.820.01211599 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = SDR0.00121949 XDR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ج.س.820.01211599
Hiện tại
ج.س.820.01211599
Cao nhất
ج.س.820.69432241
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá XDR sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XDR/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XDR sang SDG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
820.01211599 SDG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.682206 SDG
-0.08%
7 ngày qua
-0.682206 SDG
-0.08%
30 ngày qua
-3.608474 SDG
-0.44%
1 năm qua
-44.306402 SDG
-5.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
815.83909832 Hôm nay
820.01211599 Cao nhất
884.28573529
815.83909832 Hôm nay
820.01211599 Cao nhất
884.28573529
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.29%
Tháng 10
Tháng 11
+1.12%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-3.00%
Tháng 3
+1.81%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-2.08%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
-2.86%
Tháng 8
-0.44%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XDR/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XDR sang SDG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 846.39787366 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
683.51193902 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
612.10984119
–
812.75341469
SDG
Năm biến động
+24.07%
2023
Tỷ giá trung bình
795.92228826 SDG
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
724.80794581
–
820.75503987
SDG
Năm biến động
+5.87%
2024
Tỷ giá trung bình
794.20965449 SDG
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
751.46374072
–
815.71599251
SDG
Năm ổn định
-2.49%
2025
Tỷ giá trung bình
834.16420595 SDG
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
773.98085009
–
874.46518058
SDG
Năm biến động
+10.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
846.39787366 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
815.83909832
–
884.28573529
SDG
XDR giảm giá
-5.26%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.