728x90 / 970x90
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của Vatu Vanuatu được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VUV sang AED
Cập nhật
1
VUV
=
0.03100988
AED
· 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 VUV = د.إ0.03100988 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = VT32.24778761 VUV
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
د.إ0.03100988
Hiện tại
د.إ0.03100988
Cao nhất
د.إ0.0310141
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá VUV sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VUV sang AED.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03100988 AED
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000001 AED
7 ngày qua
0.000000 AED
0.00%
30 ngày qua
+0.000005 AED
+0.02%
1 năm qua
+0.000352 AED
+1.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.03006303 Hôm nay
0.03100988 Cao nhất
0.0310141
0.03006303 Hôm nay
0.03100988 Cao nhất
0.0310141
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.54%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
+1.08%
Tháng 2
+0.50%
Tháng 3
+0.01%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
Tháng 6
+0.11%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VUV sang AED.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.03145333 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03145333 AED
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02934715
–
0.0327004
AED
VUV giảm giá
-4.12%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03095769 AED
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.03086091
–
0.03111636
AED
Năm ổn định
-0.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03093709 AED
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.03093165
–
0.03093824
AED
Năm ổn định
+
2025
Tỷ giá trung bình
0.0307034 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03006303
–
0.03093849
AED
VUV giảm giá
-2.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03076962 AED
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.03006303
–
0.0310141
AED
VUV tăng giá
+3.15%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.