728x90 / 970x90

Tỷ giá Dinar Libi sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LYD sang BIF

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Franc Burundi 468.41720487 BIF
-0.57% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FBu468.41720487 Hiện tại FBu468.41720487 Cao nhất FBu471.09207484
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang BIF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
468.41720487 BIF
2026-09-29
24 giờ qua
-2.67487 BIF
-0.57%
7 ngày qua
-2.916709 BIF
-0.62%
30 ngày qua
-2.405409 BIF
-0.51%
1 năm qua
-74.434656 BIF
-13.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
448.82503268
Hôm nay
468.41720487
Cao nhất
547.72122546
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.20%
Tháng 10
+0.79%
Tháng 11
+0.90%
Tháng 12
-14.16%
Tháng 1
-0.51%
Tháng 2
-1.40%
Tháng 3
+0.52%
Tháng 4
-0.15%
Tháng 5
-1.17%
Tháng 6
+1.50%
Tháng 7
+0.34%
Tháng 8
-0.53%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang BIF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 597.23114377 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 425.22832818 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
405.14342235 – 441.93766574 BIF
Năm ổn định -1.88%
2023
Tỷ giá trung bình 529.58344963 BIF
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
427.12198263 – 600.24727912 BIF
Năm biến động +39.57%
2024
Tỷ giá trung bình 597.23114377 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
587.91385888 – 615.53125239 BIF
Năm ổn định +0.62%
2025
Tỷ giá trung bình 559.92354341 BIF
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
528.07346883 – 619.48460502 BIF
Năm biến động -9.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 473.39821007 BIF
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
448.82503268 – 547.08915104 BIF
Năm biến động -14.25%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.