Tỷ giá Đô la Fiji sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại FJD sang PEN
Cập nhật
1
FJD
=
1.53578618
PEN
+1.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 FJD = S/.1.53578618 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = $0.65113231 FJD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
S/.1.51568206
Hiện tại
S/.1.53578618
Cao nhất
S/.1.53578618
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang PEN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.53578618 PEN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.02363 PEN
+1.56%
7 ngày qua
+0.025298 PEN
+1.67%
30 ngày qua
+0.003451 PEN
+0.23%
1 năm qua
-0.006169 PEN
-0.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
1.47049536 Hôm nay
1.53578618 Cao nhất
1.60845182
1.47049536 Hôm nay
1.53578618 Cao nhất
1.60845182
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.20%
Tháng 10
-0.79%
Tháng 11
-0.03%
Tháng 12
+3.21%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
+3.05%
Tháng 3
+4.22%
Tháng 4
-4.41%
Tháng 5
-1.71%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
+0.35%
Tháng 8
+0.55%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang PEN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.75189815 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · FJD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.75189815 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.69473597
–
1.87962377
PEN
FJD giảm giá
-8.77%
2023
Tỷ giá trung bình
1.67764483 PEN
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
1.60534404
–
1.80407814
PEN
Năm biến động
-1.29%
2024
Tỷ giá trung bình
1.66812321 PEN
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
1.6006655
–
1.72752163
PEN
FJD giảm giá
-4.28%
2025
Tỷ giá trung bình
1.56670495 PEN
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
1.47049536
–
1.63664625
PEN
FJD giảm giá
-8.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.52739549 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.47281654
–
1.60845182
PEN
FJD tăng giá
+3.72%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.