728x90 / 970x90

Tỷ giá Sol Peru sang Đô la Fiji hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Đô la Fiji hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PEN sang FJD

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Đô la Fiji 0.65976897 FJD
-0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.65773425 Hiện tại $0.65976897 Cao nhất $0.65976897
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Đô la Fiji

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/FJD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang FJD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.65976897 FJD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001538 FJD
-0.23%
7 ngày qua
-0.002268 FJD
-0.34%
30 ngày qua
+0.00717 FJD
+1.10%
1 năm qua
+0.011242 FJD
+1.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.62171586
Hôm nay
0.65976897
Cao nhất
0.68004295
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.30%
Tháng 10
+0.79%
Tháng 11
+0.03%
Tháng 12
-3.11%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
-2.96%
Tháng 3
-4.05%
Tháng 4
+4.61%
Tháng 5
+1.74%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
-0.35%
Tháng 8
+0.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/FJD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang FJD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.65488244 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.57105028 FJD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.53202136 – 0.59006242 FJD
PEN tăng giá +9.62%
2023
Tỷ giá trung bình 0.59647124 FJD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.55429971 – 0.62291943 FJD
Năm biến động +1.31%
2024
Tỷ giá trung bình 0.59965441 FJD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.57886395 – 0.62474015 FJD
PEN tăng giá +4.47%
2025
Tỷ giá trung bình 0.63898162 FJD
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
0.61100558 – 0.68004295 FJD
PEN tăng giá +9.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.65488244 FJD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.62171586 – 0.67897119 FJD
Năm ổn định -2.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.